[bèi zì]
bối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
背字儿bèi zì ér
Gặp vận rủi
走背字zǒu bèi zì
tẩu bối
gặp xui xẻo
走背字儿zǒu bèi zì ér
biến thể er hoá của 走背字[zou3 bei4 zi4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.