[zǒu bèi zì]
tẩu bối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
走背字儿zǒu bèi zì ér
biến thể er hoá của 走背字[zou3 bei4 zi4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.