[bèi náng]
bối
背囊客
bèi náng kè
người đi phượt
旅行的背囊装得鼓鼓的
lǚ xíng de bèi náng zhuāng dé gǔ gǔ de
chiếc ba lô du lịch được nhồi căng
背囊客bèi náng kè
Người đi du lịch ba lô