[bèi xīng]
bối
真背兴,刚穿的新衣服拉(Ia)了个口子
zhēn bèi xīng , gāng chuān de xīn yī fu lā (Ia) liǎo gè kǒu zǐ
Thật xui xẻo, quần áo mới mặc đã bị rách một miếng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.