[àn jì]
ám ký
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
暗记儿àn jì ér
ám ký nhi
dấu hiệu bí mật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.