[dǎn zǐ]
đảm tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奓着胆子zhà zhe dǎn zǐ
Cố gắng lấy hết can đảm; (vật) đột nhiên nứt vỡ; (nói) nổi giận
壮起胆子zhuàng qǐ dǎn zǐ
tráng khởi đảm tử
tiến hành việc gì dù sợ hãi; tỏ ra dũng cảm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.