肺循环 (fèi xún huán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
肺循环【肺循環】
[fèi xún huán]
phế tuần hoàn
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Khi tim co bóp, máu chứa carbon dioxide từ tâm thất phải qua động mạch phổi chảy vào phổi, trao đổi khí, thải carbon dioxide dư thừa, hấp thụ oxy tươi, qua tĩnh mạch phổi chảy vào tâm nhĩ trái, rồi vào tâm thất trái. Vòng tuần hoàn máu này gọi là tuần hoàn phổi
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.