[xún]
tuần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
循例xún lì
tuần lệ
Theo lệ cũ
循分xún fēn
tuần phân
tuân thủ bổn phận
循化xún huà
tuần hoá
huyện tự trị dân tộc Salazu Tuyên Hóa, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải
循环xún huán
tuần hoàn
tuần hoàn; lưu thông; vòng
循着xún zhe
theo sau
循序xún xù
tuần tự
theo trình tự thích hợp
循化县xún huà xiàn
tuần hoá huyện
huyện tự trị dân tộc Salazu Tuyên Hóa, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải
循环性xún huán xìng
tuần hoàn tính
tính chu kỳ; tính tuần hoàn; tính lưu thông
循环节xún huán jié
tuần hoàn tiết
phần lặp lại của một số thập phân tuần hoàn
循环论xún huán lùn
tuần hoàn luận
Luận hồi; thuyết tuần hoàn
循环赛xún huán sài
tuần hoàn tái
giải đấu vòng tròn
循道宗xún dào zōng
tuần đạo tông
Giáo phái Methodist
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.