[fèi]
phế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肺痨fèi láo
phế lao
bệnh lao
肺泡fèi pào
phế phao
phế nang
肺炎fèi yán
phế viêm
viêm phổi
肺病fèi bìng
phế bệnh
bệnh phổi
肺癌fèi ái
phế ngai
ung thư phổi
肺腑fèi fǔ
phế phủ
tận đáy lòng
肺叶fèi yè
phế diệp
Thùy phổi
肺循环fèi xún huán
phế tuần hoàn
Khi tim co bóp, máu chứa carbon dioxide từ tâm thất phải qua động mạch phổi chảy vào phổi, trao đổi khí, thải carbon dioxide dư thừa, hấp thụ oxy tươi, qua tĩnh mạch phổi chảy vào tâm nhĩ trái, rồi vào tâm thất trái. Vòng tuần hoàn máu này gọi là tuần hoàn phổi
肺动脉fèi dòng mài
phế động mạch
động mạch phổi
肺心病fèi xīn bìng
phế tâm bệnh
bệnh tim phổi
肺栓塞fèi shuān sè
phế xuyên tắc
thuyên tắc phổi
肺气肿fèi qì zhǒng
phế khí trũng
khí phế thũng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.