[āng zāng]
khảng tang
肮脏的衣服屋里又凌乱又肮脏
āng zāng de yī fu wū lǐ yòu líng luàn yòu āng zāng
Quần áo bẩn thỉu, trong nhà vừa bừa bộn vừa bẩn thỉu
一交易
yì jiāo yì
Một cuộc giao dịch
灵魂肮脏。ang(尤)ang
líng hún āng zāng 。ang( yóu )ang
Linh hồn ô uế
肮脏起头肮脏首挺胸。昂
āng zāng qǐ tóu āng zāng shǒu tǐng xiōng 。 áng
Ô uế bắt đầu, ngẩng cao đầu
肮脏贵
āng zāng guì
Ô uế và quý
激肮脏
jī āng zāng
Kích thích ô uế
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.