汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
肥沃 (féi wò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
肥沃
[féi wò]
phì ốc
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
màu mỡ
Ví dụ
土壤肥沃
tǔ rǎng féi wò
Đất đai màu mỡ
Từ ghép
0 từ chứa “肥沃”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
富饶
肥美
饶沃
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
删(土地)含有较多的适合植物生长的养分、水分
土壤~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
肥
féi
phì
Mập, béo, đầy đặn (chỉ người, động vật); Màu mỡ, phì nhiêu (chỉ đất đai); Phân bón
沃
wò
ốc
Màu mỡ, phì nhiêu (đất đai); Tưới, tưới tiêu (nước); Giàu có, phong phú, dồi dào