[fū]
phu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肤廓fū kuò
phu khuếch
nông cạn, không thực tế
肤泛fū fàn
phu phiếm
nông cạn, phù phiếm
肤浅fū qiǎn
phu thiển
nông cạn; hời hợt; cạn
肤色fū sè
phu sắc
màu da
肤皮療草fū pí liáo cǎo
phu bì liệu thảo
làm sơ sài
切肤qiè fū
thiết phu
Dùng để ví von, diễn tả mức độ cực kỳ sâu sắc
地肤dì fū
địa phu
Cây thảo hàng năm, thân phân nhiều nhánh, lá hình dải mác, quả dẹt hình cầu, có thể làm thuốc (gọi là địa phu tử); thân non lá ăn được, cây già làm chổi; còn gọi là chổi rơm.
皮肤pí fū
bì phu
da
草肤cǎo fū
thảo phu
Chưa khai hóa; mông muội
体肤tǐ fū
thể phu
da; thịt; cơ thể
护肤hù fū
hộ phu
chăm sóc da
肌肤jī fū
cơ phu
da; thịt; nghĩa bóng: mối quan hệ thể xác gần gũi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.