汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
肤泛 (fū fàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
肤泛
【膚泛】
[fū fàn]
phu phiếm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nông cạn, phù phiếm
Ví dụ
一之论
yī zhī lùn
Luận điểm nhất
Từ ghép
0 từ chứa “肤泛”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
删浮浅空泛
一之论
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
肤
fū
phu
Da của cơ thể người hoặc động vật; Nông cạn, hời hợt, không sâu sắc; Chăm sóc, bảo vệ da
泛
fàn
phiếm
Rộng, bao quát, không cụ thể; Tràn ra, ngập lụt; Nổi lên, hiện ra (màu sắc, cảm xúc)