[pí fū]
bì phu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
皮肤病pí fū bìng
bì phu bệnh
bệnh về da
皮肤癌pí fū ái
bì phu ngai
ung thư da
皮肤科pí fū kē
bì phu khoa
khoa da liễu
皮肤针pí fū zhēn
bì phu châm
Loại kim châm cứu gồm nhiều kim nhỏ gắn trên cán mảnh; phương pháp trị liệu bằng loại kim này.
皮肤之见pí fū zhī jiàn
bì phu chi kiến
Chỉ kiến giải nông cạn.