[gāng mén]
giang môn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肛门直肠gāng mén zhí cháng
giang môn trực tràng
trực tràng và ống hậu môn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.