[gāng]
giang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肛塞gāng sāi
giang tắc
dụng cụ bịt hậu môn
肛毛gāng máo
giang mao
lông quanh hậu môn
肛门gāng mén
giang môn
hậu môn
肛交gāng jiāo
giang giao
giao hợp qua đường hậu môn
肛管gāng guǎn
giang quản
Ống hậu môn; ống trực tràng
肛道gāng dào
giang đạo
Ống hậu môn; ống trực tràng
肛欲期gāng yù qī
giang dục kỳ
giai đoạn hậu môn
肛门直肠gāng mén zhí cháng
giang môn trực tràng
trực tràng và ống hậu môn
脱肛tuō gāng
thoát giang
sa trực tràng
舔肛tiǎn gāng
thiểm giang
liếm hậu môn
泄殖肛孔xiè zhí gāng kǒng
tiết thực giang khổng
kloaca
棕肛凤鹛zōng gāng fèng méi
yuhina đuôi nâu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.