[pì yǎn]
thí nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
屁眼儿pì yǎn ér
thí nhãn nhi
biến thể er hoá của 屁眼[pi4 yan3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.