汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
聚首 (jù shǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
聚首
[jù shǒu]
tụ thủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tụ họp
2
gặp gỡ
Ví dụ
聚首一堂
jù shǒu yì táng
Họp mặt
Từ ghép
0 từ chứa “聚首”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
荟萃
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉 聚会
~一堂
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
聚
jù
tụ
Tập hợp, tụ họp lại một chỗ; Ngưng tụ, đông đặc lại; Tập trung (tinh thần, sự chú ý)
首
shǒu
Đầu người hoặc động vật; phần trên cùng, phía trước của vật thể; Người đứng đầu, lãnh đạo, thủ lĩnh; Vị trí quan trọng nhất, hàng đầu