[huì cuì]
hội tuỵ
荟萃一堂
huì cuì yì táng
Tụ họp đông đủ
人才荟萃。hui(书〉鸟鸣声。啰(噦)另见169 贵9后
rén cái huì cuì 。hui( shū 〉 niǎo míng shēng 。 luō ( yuě ) lìng jiàn 169 guì 9 hòu
Tập hợp nhân tài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.