[lián hé]
liên hợp
全世界无产者,联合起来!
quán shì jiè wú chǎn zhě , lián hé qǐ lái !
Vô sản toàn thế giới, đoàn kết lại!
联合收割机 联合声明!联合招生
lián hé shōu gē jī lián hé shēng míng ! lián hé zhāo shēng
Máy gặt đập liên hợp, Tuyên bố chung! Tuyển sinh liên kết
联合国lián hé guó
liên hợp
Liên Hợp Quốc
联合报lián hé bào
liên hợp
Liên Hợp Báo, báo Đài Loan
联合会lián hé huì
liên hợp
liên đoàn
联合发表lián hé fā biǎo
liên hợp
tuyên bố chung; thông cáo chung
联合声明lián hé shēng míng
liên hợp
tuyên bố chung
联合战线lián hé zhàn xiàn
liên hợp
Mặt trận thống nhất
联合政府lián hé zhèng fǔ
liên hợp
chính phủ liên hiệp
联合王国lián hé wáng guó
liên hợp
Vương quốc Liên hiệp
联合组织lián hé zǔ zhī
liên hợp
tổ chức liên hiệp
联合自强lián hé zì qiáng
liên hợp
kết hợp cùng nhau để tự cường; phong trào chung để tự cường
联合舰队lián hé jiàn duì
liên hợp
hạm đội liên hợp
联合公报lián hé gōng bào
liên hợp
tuyên bố chung