[hé wèi]
hợp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
融合为一róng hé wèi yī
dung hợp
hình thành một thể thống nhất; hòa quyện cùng nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.