[lián hé huì]
liên hợp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
妇女联合会fù nǚ lián hé huì
Hội Liên hiệp Phụ nữ; tổ chức quần chúng của phụ nữ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.