[rén yuán]
nhân viên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
司售人员sī shòu rén yuán
ti
nhân viên xe buýt; lái xe và phụ xe
司法人员sī fǎ rén yuán
ti
cán bộ tư pháp
气像人员qì xiàng rén yuán
khí tượng nhân viên
nhà khí tượng học
地勤人员dì qín rén yuán
địa cần nhân viên
nhân viên mặt đất
三无人员sān wú rén yuán
tam vô nhân viên
người không có giấy tờ tuỳ thân, giấy phép cư trú hợp lệ hoặc nguồn thu nhập
主管人员zhǔ guǎn rén yuán
chủ
giám đốc điều hành
伤残人员shāng cán rén yuán
thương tàn nhân viên
nhân viên bị thương; người bị thương
全体人员quán tǐ rén yuán
toàn thể nhân viên
đội ngũ
劳务人员láo wù rén yuán
lao
nhân viên hợp đồng
研究人员yán jiū rén yuán
nghiên cứu nhân viên
nhân viên nghiên cứu; nhân sự nghiên cứu
规划人员guī huà rén yuán
quy hoạch nhân viên
nhà hoạch định
保安人员bǎo ān rén yuán
bảo an nhân viên
nhân viên an ninh; thành viên lực lượng cảnh sát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.