[lóng]
lung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
聋子lóng zǐ
lung tử
người điếc
聋人lóng rén
lung nhân
người điếc; người khiếm thính
聋哑lóng yǎ
lung á
điếc và không nói được
聋聩lóng kuì
lung hội
điếc; nghĩa bóng: ngu dốt và không biết gì
聋胞lóng bāo
lung bào
người khiếm thính
聋哑人lóng yǎ rén
lung á
người điếc và không nói được
震聋zhèn lóng
chấn lung
làm điếc
耳聋ěr lóng
nhĩ lung
điếc
装聋作哑zhuāng lóng zuò yǎ
trang lung tác á
giả câm điếc
发聋振聩fā lóng zhèn kuì
phát lung chấn hội
nghĩa đen: âm thanh to đến mức người điếc cũng nghe thấy; khơi dậy cả những người thờ ơ
震耳欲聋zhèn ěr yù lóng
chấn nhĩ dục lung
chói tai; điếc tai
眼瞎耳聋yǎn xiā ěr lóng
nhãn hạt nhĩ lung
bị điếc và mù
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.