[ěr lóng]
nhĩ lung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眼瞎耳聋yǎn xiā ěr lóng
nhãn hạt nhĩ lung
bị điếc và mù
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.