[liáo tiān]
liêu thiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
聊天儿liáo tiān ér
liêu thiên nhi
biến thể er hoá của 聊天[liao2 tian1]
聊天室liáo tiān shì
liêu thiên thất
phòng chat
闲聊天xián liáo tiān
nhàn liêu thiên
trò chuyện; tán gẫu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.