[shuǎ huó bǎo]
soạ hoạt bảo
休息的时候他常耍活宝,逗得同事哈哈大笑
xiū xi de shí hòu tā cháng shuǎ huó bǎo , dòu dé tóng shì hā hā dà xiào
Lúc nghỉ ngơi anh ấy thường diễn trò mua vui, khiến đồng nghiệp cười phá lên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.