[shuǎ]
soạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耍横shuǎ héng
soạ hoành
(Phương ngữ) tỏ thái độ ngang ngược
耍赖shuǎ lài
soạ lại
cư xử vô liêm sỉ; không chịu thừa nhận thua cuộc, hoặc nuốt lời hứa v.v.; giả ngu
耍人shuǎ rén
soạ nhân
Trêu chọc người khác; đùa cợt người
耍奸shuǎ jiān
soạ gian
Gian xảo; lừa lọc
耍弄shuǎ nòng
soạ lộng
chơi đùa; trao đổi; dùng đến
耍滑shuǎ huá
soạ hoạt
dùng mánh khóe; hành động một cách láu cá; cố gắng trốn tránh
耍笑shuǎ xiào
soạ tiếu
Nói đùa tùy tiện; trêu chọc người để mua vui
耍闹shuǎ nào
soạ náo
chơi đùa ầm ĩ; đùa giỡn; quậy phá
耍子shuǎ zǐ
soạ tử
chơi; đùa giỡn
耍宝shuǎ bǎo
soạ bảo
khoe khoang; diễn trò cho người khác vui
耍废shuǎ fèi
soạ phế
giết thời gian thư thả; đi chơi; la cà
耍泼shuǎ pō
soạ bát
làm ầm ĩ một cách vô lý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.