[shuǎ huá]
soạ hoạt
偷奸耍滑。也说耍滑头
tōu jiān shuǎ huá 。 yě shuō shuǎ huá tóu
Gian lận, lười biếng. Cũng nói là kẻ lười biếng
耍滑头shuǎ huá tóu
soạ hoạt đầu
xem 耍滑[shua3 hua2]
偷奸耍滑tōu jiān shuǎ huá
thâu gian soạ hoạt
Dùng thủ đoạn xảo quyệt để trục lợi;