[shuǎ nòng]
soạ lộng
耍弄花招儿
shuǎ nòng huā zhāo ér
Chơi trò mánh khóe
受人耍弄
shòu rén shuǎ nòng
Bị người ta lừa gạt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.