[kǎo wén chuí]
khảo văn thuỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
考文垂市kǎo wén chuí shì
khảo văn thuỳ thị
Coventry
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.