[kǎo qín]
khảo cần
考勤簿
kǎo qín bù
Sổ điểm danh
考勤簿kǎo qín bù
khảo cần bạ
sổ ghi chấm công
考勤表kǎo qín biǎo
khảo cần biểu
bảng chấm công