[diǎn míng]
điểm danh
他要求派人支援,点名要你去
tā yāo qiú pài rén zhī yuán , diǎn míng yào nǐ qù
Anh ấy yêu cầu cử người đến chi viện, đích danh muốn bạn đi
点名册diǎn míng cè
điểm danh sách
sổ đăng ký tên; danh sách điểm danh
点名羞辱diǎn míng xiū rǔ
điểm danh tu nhục
công kích công khai; phát động chiến dịch tố cáo