[kǎo diǎn]
khảo điểm
今年高考全市共设二十多个考点,三百个考场
jīn nián gāo kǎo quán shì gòng shè èr shí duō gè kǎo diǎn , sān bǎi gè kǎo chǎng
Năm nay kỳ thi đại học toàn thành phố có hơn hai mươi điểm thi, ba trăm phòng thi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.