[lǎo líng]
lão linh
老龄化(人口的年龄结构变老)老龄大学
lǎo líng huà ( rén kǒu de nián líng jié gòu biàn lǎo ) lǎo líng dà xué
Già hóa (cơ cấu dân số già đi) Đại học cho người cao tuổi
老龄化lǎo líng huà
lão linh hoá
lão hóa