[lǎo shǒu]
lão thủ
斫轮老手
zhuó lún lǎo shǒu
Thợ sửa bánh xe lão luyện
开车的老手
kāi chē de lǎo shǒu
Người lái xe lão luyện
斫轮老手zhuó lún lǎo shǒu
chước luân lão thủ
Người thợ già làm bánh xe (theo Trang Tử)