[lǎo nián rén]
lão niên nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中老年人zhōng lǎo nián rén
trung lão niên nhân
người trung niên và cao tuổi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.