[lǎo shí bā jiāo]
lão thực ba giao
他是个老实巴交的人,从不惹是生非
tā shì gè lǎo shí bā jiāo de rén , cóng bù rě shì shēng fēi
Anh ấy là người thật thà chất phác, không bao giờ gây sự
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.