[lǎo niáng]
lão nương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老娘们儿lǎo niáng men ér
lão nương môn nhi
Phụ nữ đã kết hôn; phụ nữ trưởng thành (mang nghĩa xấu); vợ