[lǎo rén jiā]
lão nhân gia
您老人家他老人家这两位老人家在一起合作几十年了
nín lǎo rén jiā tā lǎo rén jiā zhè liǎng wèi lǎo rén jiā zài yì qǐ hé zuò jǐ shí nián le
Hai vị các cụ hợp tác mấy chục năm rồi
你们老人家今年有七十了吧?
nǐ men lǎo rén jiā jīn nián yǒu qī shí le ba ?
Các cụ năm nay bảy mươi rồi chứ?
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.