[piān]
phiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
翩跹piān xiān
phiên tiên
nhanh nhẹn và hoạt bát
翩然piān rán
phiên nhiên
Dáng vẻ nhẹ nhàng, nhanh nhẹn
翩翩piān piān
phiên phiên
thanh lịch; duyên dáng; sành điệu
翩然而至piān rán ér zhì
phiên nhiên nhi chí
đến một cách nhẹ nhàng
翩翩起舞piān piān qǐ wǔ
phiên phiên khởi vũ
nhảy múa nhẹ nhàng và duyên dáng
联翩lián piān
liên phiên
đến dồn dập; hết đợt này đến đợt khác
浮想联翩fú xiǎng lián piān
phù tưởng liên phiên
để trí tưởng tượng bay bổng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.