[piān xiān]
phiên tiên
翩跹起舞。pidn(奶)pian 见下。使另见81页 bian
piān xiān qǐ wǔ 。pidn( nǎi )pian jiàn xià 。 shǐ lìng jiàn 81 yè bian
Nhảy múa uyển chuyển
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.