[piān piān]
phiên phiên
一起舞
yì qǐ wǔ
Cùng nhau nhảy múa
翩翩飞鸟
piān piān fēi niǎo
Chim bay lượn
翩翩少年
piān piān shào nián
Chàng trai phong độ
风度翩翩
fēng dù piān piān
Phong thái ung dung
翩翩起舞piān piān qǐ wǔ
phiên phiên khởi vũ
nhảy múa nhẹ nhàng và duyên dáng