[fěi]
phỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
翡翠fěi cuì
phỉ thuý
cẩm thạch; chim trả ngọc
翡冷翠fěi lěng cuì
phỉ lạnh thuý
Florence, thành phố ở Ý
蓝翡翠lán fěi cuì
lam phỉ thuý
bói cá đầu đen
赤翡翠chì fěi cuì
xích phỉ thuý
bói cá hung
白胸翡翠bái xiōng fěi cuì
bạch hung phỉ thuý
bói cá trắng họng
白领翡翠bái lǐng fěi cuì
bạch lãnh phỉ thuý
bói cá cổ trắng
鹳嘴翡翠guàn zuǐ fěi cuì
quán chuỷ phỉ thuý
bói cá mỏ cò
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.