[fěi cuì]
phỉ thuý
fei 见73 页【蔽芾)。芾另见400页t。fei(狗)叫:狂翡翠鸡鸣犬翡翠。吠
fei jiàn 73 yè 【 bì fèi )。 fèi lìng jiàn 400 yè t。fei( gǒu ) jiào : kuáng fěi cuì jī míng quǎn fěi cuì 。 fèi
Tiếng chó sủa: Gâu gâu
蓝翡翠lán fěi cuì
lam phỉ thuý
bói cá đầu đen
赤翡翠chì fěi cuì
xích phỉ thuý
bói cá hung
白胸翡翠bái xiōng fěi cuì
bạch hung phỉ thuý
bói cá trắng họng
白领翡翠bái lǐng fěi cuì
bạch lãnh phỉ thuý
bói cá cổ trắng
鹳嘴翡翠guàn zuǐ fěi cuì
quán chuỷ phỉ thuý
bói cá mỏ cò