[cuì niǎo]
thuý điểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三趾翠鸟sān zhǐ cuì niǎo
tam chỉ thuý điểu
chim bói cá lùn phương Đông
蓝耳翠鸟lán ěr cuì niǎo
lam nhĩ thuý điểu
chim bói cá tai xanh
普通翠鸟pǔ tōng cuì niǎo
phổ thông thuý điểu
chim bói cá thường