[yú gǒu]
ngư cẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冠鱼狗guān yú gǒu
quan ngư cẩu
chim bói cá mào
斑鱼狗bān yú gǒu
ban ngư cẩu
chim bói cá trắng đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.