[yì zàn]
dực tán
翊赞日翊赞年一晨(第二天早晨)
yì zàn rì yì zàn nián yì chén ( dì èr tiān zǎo chén )
Sáng sớm hôm sau
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.