[yáng pí]
dương bì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羊皮纸yáng pí zhǐ
dương bì chỉ
giấy da
仿羊皮纸fǎng yáng pí zhǐ
phỏng
giả da cừu
狗扯羊皮gǒu chě yáng pí
cẩu xả dương bì
làm ầm ĩ; quay cuồng vô ích; khua môi múa mép
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.