[yáng pí zhǐ]
dương bì chỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仿羊皮纸fǎng yáng pí zhǐ
phỏng
giả da cừu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.